hấp him

hấp him

Đôi mắt cô ấy hấp him vì buồn ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả trạng thái mắt mở không hẳn, khép không hết: "hấp him" dùng để miêu tả đôi mắt đang trong trạng thái nửa mở nửa nhắm, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc cố tình.
    • Mô tả ánh mắt lờ đờ, thiếu sức sống: Từ này cũng có thể ám chỉ một ánh mắt uể oải, không còn tinh anh, sáng .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đôi mắt ấy hấp him buồn ngủ. (Mắt ấy nửa nhắm nửa mở buồn ngủ.)
    • Sau ca trực đêm, anh ấy bước ra với đôi mắt hấp him. (Sau ca trực đêm, anh ấy bước ra với đôi mắt lờ đờ.)
    • Cậu nằm hấp him mắt nghe kể chuyện. (Cậu nằm khép hờ đôi mắt nghe kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn hấp him": nhìn với ánh mắt mơ màng, không tập trung.

    • Anh ta nhìn hấp him ra cửa sổ, dường như đang nghĩ về điều xa xôi. (Anh ta nhìn mơ màng ra cửa sổ, dường như đang nghĩ về điều xa xôi.)
  • "giấc ngủ hấp him": giấc ngủ chập chờn, không sâu.

    • Trên tàu xe, tôi chỉ được một giấc ngủ hấp him. (Trên tàu xe, tôi chỉ được một giấc ngủ chập chờn.)
Biến thể từ gần giống
  • Híp mắt (động từ): nheo mắt lại, khép hờ mắt lại.

    • Ánh nắng chói chang khiến tôi phải híp mắt. (Ánh nắng chói chang khiến tôi phải nheo mắt lại.)
  • Lơ mơ (tính từ): trong trạng thái nửa tỉnh nửa , mơ hồ.

    • Anh ấy đangtrong trạng thái lơ mơ sốt. (Anh ấy đangtrong trạng thái nửa tỉnh nửa sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lờ mờ: mờ ảo, không rõ ràng (có thể dùng cho thị lực hoặc ý thức).
  • Thiêm thiếp: (thường dùng cho giấc ngủ) ngủ không yên, chập chờn.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt nhắm mắt mở: thành ngữ diễn tả trạng thái nửa thức nửa ngủ, hoặc làm việc đó trong tình trạng mệt mỏi, không toàn tâm.
    • Làm việc cả đêm, sáng nay anh ấy cứtrong trạng thái mắt nhắm mắt mở. (Làm việc cả đêm, sáng nay anh ấy cứtrong trạng thái nửa thức nửa ngủ.)